chỉ số

  1. indice
    • Chỉ số căn
      indice d'un radical
    • Chỉ số khúc xạ (vật lí)
      indice de réfraction
    • Chỉ số đầu (nhân loại học)
      indice céphalique
  2. index
    • Chỉ số tử vong
      index de mortalité

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chỉ số"

chỉ số
Chỉ số đường huyết của bệnh nhân được hiển thị rõ ràng trên màn hình máy đo.